Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-198.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-210.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-235.74 - Hà Nội Xe Con -
30M-250.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-259.91 - Hà Nội Xe Con -
30M-267.74 - Hà Nội Xe Con -
30M-280.21 - Hà Nội Xe Con -
30M-280.52 - Hà Nội Xe Con -
30M-304.94 - Hà Nội Xe Con -
23A-165.87 - Hà Giang Xe Con -
23A-167.20 - Hà Giang Xe Con -
23C-091.52 - Hà Giang Xe Tải -
23C-092.45 - Hà Giang Xe Tải -
11C-089.46 - Cao Bằng Xe Tải -
97A-099.50 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-050.52 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-052.45 - Bắc Kạn Xe Tải -
22A-279.34 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-283.53 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-112.70 - Tuyên Quang Xe Tải -
26A-236.61 - Sơn La Xe Con -
26B-019.94 - Sơn La Xe Khách -
26B-022.32 - Sơn La Xe Khách -
26D-015.70 - Sơn La Xe tải van -
20A-860.47 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-860.75 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.10 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.45 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-317.46 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.81 - Thái Nguyên Xe Tải -