Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-111.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-391.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-092.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65D-012.57 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-306.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 84B-022.34 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-255.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-373.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-629.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-466.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23B-012.21 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-393.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-037.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63A-332.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-758.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-975.98 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-805.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-072.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-878.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-887.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93C-203.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72B-045.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-311.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-846.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48C-118.74 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-348.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-792.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-343.46 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|