Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-383.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.71 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-867.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.40 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.21 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.48 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-426.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-428.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.72 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-053.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-053.94 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36K-240.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |