Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-547.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.70 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-660.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.64 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-859.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-013.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-032.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |