Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-016.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-166.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20D-032.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-095.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-288.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-436.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-315.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64B-018.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-313.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-352.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 95D-025.49 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-184.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-649.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28B-019.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-430.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-021.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-444.03 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-109.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-473.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-522.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67B-032.35 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-284.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-080.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-325.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-195.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-899.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-232.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-609.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35A-465.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|