Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-439.30 - Hải Dương Xe Tải -
34C-448.78 - Hải Dương Xe Tải -
89A-559.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.45 - Hưng Yên Xe Con -
89C-359.78 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-025.37 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-498.75 - Thái Bình Xe Con -
17C-216.81 - Thái Bình Xe Tải -
90C-159.75 - Hà Nam Xe Tải -
18C-176.31 - Nam Định Xe Tải -
18D-015.05 - Nam Định Xe tải van -
18D-017.48 - Nam Định Xe tải van -
36K-231.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-548.43 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-561.34 - Thanh Hóa Xe Tải -
38D-023.70 - Hà Tĩnh Xe tải van -
73D-009.52 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-012.17 - Quảng Bình Xe tải van -
74A-284.10 - Quảng Trị Xe Con -
74A-287.14 - Quảng Trị Xe Con -
92A-433.04 - Quảng Nam Xe Con -
92A-433.82 - Quảng Nam Xe Con -
92A-438.67 - Quảng Nam Xe Con -