Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-344.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-192.60 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.42 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-011.31 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 95A-140.90 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-018.90 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-016.73 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 97C-049.81 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-279.20 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.40 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.13 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-115.40 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-318.40 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-130.54 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.51 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-087.04 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-010.34 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-006.62 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-008.17 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28A-259.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.51 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.96 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-872.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.41 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-870.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |