Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-269.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-563.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-101.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43D-012.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-096.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-164.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28A-268.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-115.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43C-316.17 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-614.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-285.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-391.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-395.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-250.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-641.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17C-219.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-883.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-491.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-268.70 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-622.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-557.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 26A-236.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-579.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-383.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-925.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|