Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-545.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.78 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.01 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-026.64 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-492.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.67 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.50 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.94 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 36K-250.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-688.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |