Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-351.34 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-352.02 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-352.07 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-354.48 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-357.24 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-509.94 - Nam Định Xe Con -
18C-180.12 - Nam Định Xe Tải -
35A-476.77 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.21 - Ninh Bình Xe Con -
37K-484.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-494.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-499.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.75 - Nghệ An Xe Con -
37C-573.64 - Nghệ An Xe Tải -
37C-578.49 - Nghệ An Xe Tải -
37B-049.92 - Nghệ An Xe Khách -
73A-375.53 - Quảng Bình Xe Con -
73A-379.23 - Quảng Bình Xe Con -
43A-941.81 - Đà Nẵng Xe Con -