Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-960.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.43 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78A-217.45 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.84 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-128.93 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-591.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-165.51 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-816.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-253.93 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.48 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.47 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-753.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.71 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-509.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.67 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.54 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |