Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-945.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 85B-015.50 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 93A-514.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.24 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.60 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.64 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-780.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-000.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |