Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-115.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-310.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-187.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.23 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-023.61 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-190.24 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.92 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-525.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-010.61 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-058.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-083.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-129.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |