Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-140.47 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.17 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.51 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.71 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-871.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-264.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.10 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-920.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-453.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.41 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-555.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-493.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.61 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.34 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-031.46 | - | Nam Định | Xe Khách | - |