Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-438.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-014.76 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-571.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-087.07 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.82 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-006.70 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-165.30 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.34 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-746.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-746.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.24 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 51N-142.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-084.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |