Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-972.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-360.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-219.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.10 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.07 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-570.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.45 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-086.51 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-087.43 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.78 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.31 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-007.47 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.82 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.34 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-161.10 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.47 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-099.10 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-022.01 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-011.20 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-011.31 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.42 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-749.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |