Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-275.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-248.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.27 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-196.40 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-387.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-440.73 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.42 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.45 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-362.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.37 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-217.92 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-009.87 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-576.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-233.20 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |