Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-052.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-380.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-035.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-841.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-104.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-968.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-324.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98C-396.97 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12C-143.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-953.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-142.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-231.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-105.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-272.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85A-150.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86C-211.67 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-875.53 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-375.08 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85D-009.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-243.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67C-197.36 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93A-509.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-159.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-056.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-571.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-546.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|