Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-263.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-263.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-265.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.10 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12B-018.13 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 88A-802.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.60 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.40 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-947.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.21 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-428.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |