Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-938.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.87 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-539.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.81 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 35A-469.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.13 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-576.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |