Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-522.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-613.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-615.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.70 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.62 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-004.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-004.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |