Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-348.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.67 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-170.57 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.78 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-010.46 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-136.40 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.30 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11B-015.10 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.81 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.05 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.92 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-012.82 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-100.70 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.91 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-117.74 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-019.12 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-019.70 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-317.10 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-166.41 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-169.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-128.84 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-224.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.40 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.20 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-016.73 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-259.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |