Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-013.40 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-864.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-263.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-142.50 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-865.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-868.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-798.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |