Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-829.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-678.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-348.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48D-006.09 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-330.18 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-591.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-546.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-650.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-041.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-051.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-193.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-302.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-126.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-440.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-883.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51E-347.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49A-770.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-994.09 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-428.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64B-018.01 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-530.31 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-953.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-464.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93C-203.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-235.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-871.43 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-098.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29D-635.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-949.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|