Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-192.46 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.34 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 94A-112.94 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-114.30 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-170.78 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-172.43 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-172.74 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-176.51 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-106.51 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-633.72 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-115.72 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-323.61 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.13 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.60 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-129.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.24 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.13 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-010.84 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-163.13 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.60 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.37 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.03 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-017.13 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-227.57 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.92 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20B-038.17 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-034.37 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-011.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |