Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-030.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.01 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.52 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-029.94 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.76 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-020.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-021.05 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-811.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |