Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-271.90 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.81 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-050.40 - Thanh Hóa Xe Khách -
73A-372.34 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.46 - Quảng Bình Xe Con -
73A-378.46 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.23 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.93 - Quảng Bình Xe Con -
73A-383.50 - Quảng Bình Xe Con -
73B-019.37 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-280.62 - Quảng Trị Xe Con -
74A-285.12 - Quảng Trị Xe Con -
74B-020.17 - Quảng Trị Xe Khách -
74D-012.84 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-398.12 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-160.21 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-436.93 - Quảng Nam Xe Con -
92A-437.93 - Quảng Nam Xe Con -
92A-442.97 - Quảng Nam Xe Con -
92A-444.87 - Quảng Nam Xe Con -