Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-503.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-558.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-689.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.67 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.93 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 79A-572.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.21 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.71 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.87 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.51 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-044.53 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.12 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-097.92 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.37 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |