Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-830.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-492.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.37 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.93 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.41 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.47 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74A-285.20 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-400.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |