Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76B-028.52 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-596.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-595.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-971.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-815.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-949.28 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-981.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-800.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20C-314.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-875.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-521.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-116.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-103.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-586.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-068.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90D-011.33 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-218.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-924.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-287.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-182.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-096.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-692.06 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-282.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-330.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-567.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-311.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 25B-009.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99C-346.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|