Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-508.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.23 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-471.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.21 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-018.30 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-528.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.14 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-679.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 79A-569.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.60 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.21 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-044.57 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-044.92 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.13 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-010.75 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-010.82 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-146.53 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |