Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-149.90 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.81 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.34 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.71 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.53 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-014.75 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 48A-259.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-751.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.61 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.67 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.72 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.72 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-631.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |