Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-751.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.17 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-845.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-845.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |