Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-932.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.94 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-055.80 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-552.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |