Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-348.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.10 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-494.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.31 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.73 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-233.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-243.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-392.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-324.21 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.60 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77C-261.50 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-571.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |