Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-572.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.49 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-331.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-217.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-096.40 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-746.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.47 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-521.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.81 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.91 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-527.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-047.72 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-851.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |