Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-309.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-323.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-334.23 - Hà Nội Xe Con -
30M-363.34 - Hà Nội Xe Con -
30M-403.49 - Hà Nội Xe Con -
29K-328.40 - Hà Nội Xe Tải -
29K-337.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-342.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-347.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.64 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-395.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-438.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-446.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-462.74 - Hà Nội Xe Tải -
29K-470.13 - Hà Nội Xe Tải -
23C-093.24 - Hà Giang Xe Tải -
23B-013.23 - Hà Giang Xe Khách -
11A-135.81 - Cao Bằng Xe Con -
97A-096.27 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-050.23 - Bắc Kạn Xe Tải -
97C-051.17 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-017.73 - Bắc Kạn Xe Khách -
24A-318.23 - Lào Cai Xe Con -
24A-320.93 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.42 - Lào Cai Xe Con -
28A-261.90 - Hòa Bình Xe Con -