Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-964.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.91 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-425.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-560.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-359.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-494.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.84 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.93 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.61 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.24 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.32 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-018.78 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-478.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-493.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |