Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-072.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-348.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37C-578.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62C-219.19 | - | Long An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35C-185.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 65C-269.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-249.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94A-111.47 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47C-399.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-218.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-602.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74D-012.71 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-759.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-800.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-785.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-568.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-867.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-443.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-278.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-457.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49C-389.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-297.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 23D-011.44 | - | Hà Giang | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-583.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-526.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-571.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-421.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-789.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-567.73 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-078.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |