Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-433.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.40 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-453.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.53 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-550.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.92 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-221.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-490.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |