Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-194.04 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-281.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-143.92 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-020.75 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 78C-129.23 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.64 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.60 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.81 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-571.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-085.70 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-006.81 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.10 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.49 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-021.51 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.03 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-466.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-746.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-521.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-853.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |