Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-550.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-552.91 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-566.71 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.14 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-583.04 - Nghệ An Xe Tải -
37C-588.34 - Nghệ An Xe Tải -
37C-591.41 - Nghệ An Xe Tải -
73C-192.67 - Quảng Bình Xe Tải -
74A-282.87 - Quảng Trị Xe Con -
74C-144.07 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-146.50 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-148.57 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-019.14 - Quảng Trị Xe Khách -
74D-013.48 - Quảng Trị Xe tải van -
74D-014.67 - Quảng Trị Xe tải van -
74D-015.43 - Quảng Trị Xe tải van -
92A-435.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-436.94 - Quảng Nam Xe Con -
92B-039.71 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-040.78 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-041.12 - Quảng Nam Xe Khách -
92D-013.04 - Quảng Nam Xe tải van -
92D-013.17 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-331.90 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-332.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-178.37 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-181.01 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76D-014.45 - Quảng Ngãi Xe tải van -
76D-015.76 - Quảng Ngãi Xe tải van -
78A-220.91 - Phú Yên Xe Con -