Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21B-015.49 - Yên Bái Xe Khách -
20A-865.49 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-875.53 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-876.91 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-893.13 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.47 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-312.78 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-314.92 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.40 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.60 - Thái Nguyên Xe Tải -
20D-032.41 - Thái Nguyên Xe tải van -
20D-034.75 - Thái Nguyên Xe tải van -
20D-035.72 - Thái Nguyên Xe tải van -
12D-008.87 - Lạng Sơn Xe tải van -
14K-031.07 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.64 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-449.84 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-454.81 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-729.84 - Phú Thọ Xe Con -
19A-734.42 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.57 - Phú Thọ Xe Con -
19A-744.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.20 - Phú Thọ Xe Con -
19C-280.57 - Phú Thọ Xe Tải -
19D-019.93 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-788.49 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-318.42 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-320.91 - Vĩnh Phúc Xe Tải -