Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49B-035.13 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-361.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-868.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-216.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92C-265.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-082.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-120.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-505.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34C-434.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37C-576.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70D-011.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-483.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-993.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-005.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-376.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-183.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-938.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-400.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-134.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-432.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76B-030.12 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-391.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-182.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-345.84 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-227.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-146.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 68A-372.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-294.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|