Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-125.24 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-022.48 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-023.37 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-008.78 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-212.27 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68B-034.14 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 83A-194.48 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-199.10 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-023.07 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 23A-167.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-014.45 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-008.61 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-088.13 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-015.92 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-096.67 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-097.78 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-100.61 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24C-168.54 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-010.84 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-075.32 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-016.31 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.04 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-085.32 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26B-019.93 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-258.92 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-867.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |