Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-286.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.50 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-815.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.81 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-118.23 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.32 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-007.10 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-007.60 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-747.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.52 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.41 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-640.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-488.37 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.97 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-016.46 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 68A-371.60 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-197.34 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-197.64 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-200.52 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |