Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-132.50 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-113.43 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-014.57 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-169.51 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-172.12 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-176.42 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-014.72 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-034.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-035.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-079.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-085.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-088.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-120.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-283.14 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-227.92 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-015.50 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-872.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-821.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-497.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.24 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |