Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-230.52 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-013.84 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.97 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.64 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-893.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.74 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-003.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.05 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-750.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-794.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |