Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-205.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-906.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-244.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-075.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98C-380.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-951.09 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-063.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65C-253.08 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-269.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47D-024.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 97D-009.24 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-880.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-281.13 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-515.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-697.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-326.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-314.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81B-030.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-031.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-781.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-393.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-210.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-110.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-139.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-360.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-826.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17D-016.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 71C-136.00 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-059.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88C-323.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|