Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-243.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 27D-007.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-156.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73C-195.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-417.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20D-032.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-374.49 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-211.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-983.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-305.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-329.92 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-440.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-508.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-391.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23A-165.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-823.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-913.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-240.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 90A-296.59 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-150.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-525.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28C-126.85 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-232.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 69B-016.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-995.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-915.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|